xích vệ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng trang quần chúng: "xích vệ" chỉ tổ chức trang tự vệ của quần chúng nhân dân, thường được thành lập trong các phong trào cách mạng hoặc thời kỳ chiến tranh, với đặc điểm mang màu sắc chính trị hoạt động dưới sự chỉ đạo của một đảng phái.
    • Tên gọi lịch sử: Trong bối cảnh lịch sử Việt Nam, "xích vệ" còn được dùng để chỉ lực lượng dân quân tự vệ đỏ (hồng vệ binh) trong phong trào Xô viết Nghệ Tĩnh (1930-1931), mang ý nghĩa biểu tượng cho sự đấu tranh của giai cấp công nông.
dụ sử dụng
  • (Xích vệ tổ chức trang do nhân dân lập nên, nhiệm vụ bảo vệ những kết quả đạt được từ cách mạng.)
  • (Trong thời kỳ Xô viết Nghệ Tĩnh, lực lượng xích vệ nhiệm vụ chính yếu bảo đảm an ninh trật tự xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xích vệ nông thôn": lực lượng tự vệ trang hoạt độngvùng nông thôn, thường do nông dân lập nên.

    • Xích vệ nông thôn được thành lập để chống lại sự áp bức của địa chủ. (Lực lượng tự vệ trangnông thôn ra đời nhằm chống lại sự bóc lột của tầng lớp địa chủ.)
  • "xích vệ thành thị": lực lượng tự vệ trang hoạt độngcác đô thị.

    • Xích vệ thành thị tham gia bảo vệ các cuộc biểu tình của công nhân. (Lực lượng tự vệ trangthành phố tham gia bảo vệ các cuộc biểu tình của giai cấp công nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồng vệ binh (danh từ): lực lượng trang cách mạng tương tự, thường xuất hiện trong các phong trào cộng sản.

    • Hồng vệ binh lực lượng nòng cốt trong cuộc Cách mạng Tháng Mười Nga. (Hồng vệ binh lực lượng chủ chốt trong cuộc Cách mạng Tháng Mười Nga.)
  • Dân quân (danh từ): lực lượng trang quần chúng không chính quy, nhưng không mang màu sắc chính trị rõ rệt.

    • Dân quân tham gia bảo vệ xóm làng trong thời chiến. (Dân quân lực lượng tự vệ của làng xã, hoạt động trong thời kỳ chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự vệ đỏ: lực lượng trang quần chúng mang màu sắc cách mạng.
  • Vệ binh đỏ: tên gọi khác của xích vệ trong một số ngữ cảnh lịch sử.
  • Dân quân tự vệ: lực lượng trang quần chúng nói chung, nhưng ít mang tính chính trị hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Xích vệ đấu tranh: hoạt động chiến đấu của lực lượng xích vệ.
    • Xích vệ đấu tranh chống lại quân xâm lược. (Lực lượng xích vệ tham gia chiến đấu chống lại kẻ thù xâm lược.)